ăn mừng
Định nghĩa
- Động từ:
- Tổ chức hoặc tham gia vào một hoạt động vui vẻ, thường có ăn uống, để bày tỏ niềm vui, sự hân hoan trước một sự kiện tốt lành, một thành công. Hành động này nhằm chia sẻ và lan tỏa niềm hạnh phúc, sự may mắn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cả đội bóng đang ăn mừng chiến thắng trên sân. (Hành động vui mừng ngay sau khi giành chiến thắng.)
- Gia đình tôi sẽ tổ chức ăn mừng sinh nhật ông nội vào cuối tuần. (Tổ chức một bữa tiệc để kỷ niệm ngày sinh.)
- Họ mời bạn bè đến nhà để ăn mừng việc con trai đỗ đại học. (Chia sẻ niềm vui về một thành tích quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ăn mừng chiến thắng": tổ chức kỷ niệm một chiến thắng, thắng lợi.
- Người hâm mộ tràn xuống đường ăn mừng chiến thắng của đội tuyển.
- "ăn mừng lễ hội": tham gia vào các hoạt động vui chơi, tiệc tùng trong dịp lễ hội (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
- Người dân khắp nơi tưng bừng ăn mừng lễ hội mùa xuân.
Biến thể và từ gần giống
- Mừng (động từ): bày tỏ niềm vui, lời chúc mừng. "Mừng" có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ lời nói, cử chỉ, không nhất thiết phải có hoạt động ăn uống.
- Tôi đến mừng nhà mới của anh ấy. (Có thể chỉ mang quà và chúc mừng, không nhất thiết phải dự tiệc.)
- Khao (động từ): đãi tiệc, thết đãi (bạn bè, người thân) để chia vui vì một thành công cá nhân. "Khao" thường mang tính cá nhân và không trang trọng bằng "ăn mừng".
- Hẹn sau khi nhận lương, tôi sẽ khao cả phòng một bữa.
- Lễ mừng (danh từ): buổi lễ, nghi thức được tổ chức để chúc mừng.
- Làng tổ chức lễ mừng thọ cho các cụ già.
Từ đồng nghĩa
- Chúc mừng: tập trung vào hành động nói lời chúc, có thể đi kèm với quà tặng.
- Kỷ niệm: nhấn mạnh vào việc tưởng nhớ, ôn lại một sự kiện trong quá khứ (có thể là sự kiện vui hoặc buồn).
Các cụm từ liên quan
- Ăn mừng chiến thắng: (đã giải thích ở trên).
- Ăn mừng nhà mới: tổ chức tiệc khi dọn về nhà mới xây.
- Họ đã gửi thiệp mời ăn mừng nhà mới đến tất cả bạn bè.
Thành ngữ liên quan
- Mừng như bắt được vàng: vui mừng khôn xiết, cảm thấy cực kỳ may mắn và hạnh phúc.
- Nghe tin con thi đỗ, bà mừng như bắt được vàng.
- Mừng thầm trong bụng: cảm thấy vui mừng nhưng không biểu lộ ra ngoài.
- Nghe đối thủ bị thua, anh ta mừng thầm trong bụng.